Trường Hóa và Khoa học Sự sốnghttps://scls.hust.edu.vn/uploads/scls/logo-dhbk-1-02_130_191.png
Thứ tư - 20/05/2026 17:17
Buổi chiều trong phòng thí nghiệm Hóa phân tích, khi nhiều sinh viên còn đang loay hoay với những slide thuyết trình đầu tiên cho một báo cáo nghiên cứu khoa học, Vũ Trung Nam lặng lẽ đứng bên cạnh, chỉnh từng bố cục, gợi từng cách đặt vấn đề, nhắc các em phải kể được “câu chuyện nghiên cứu” của mình một cách chặt chẽ và thuyết phục.
Vũ Trung Nam làm việc tại phòng thí nghiệm Hóa phân tích C1-413 của ĐHBK HN
Không còn là sinh viên của lab, cũng đã rời môi trường đại học để làm kỹ sư vật liệu tại Viettel Manufacturing Corporation, nhưng Nam vẫn thường xuyên quay lại nơi mình từng bắt đầu. Những ngày chuẩn bị cho hành trình học tiến sĩ ở nước ngoài, anh gần như ngày nào cũng có mặt ở lab, để tiếp tục truyền đi một thói quen nghiên cứu nghiêm túc mà chính anh từng được rèn giũa ở đây.
Với Nam, phòng thí nghiệm không chỉ là nơi có máy móc, hóa chất, mẫu thử hay những báo cáo dày đặc số liệu. Đó là nơi hình thành một cách nghĩ: bình tĩnh trước vấn đề, kiên trì trước thất bại, và luôn đi đến tận cùng bản chất khoa học của mỗi kết quả.
“Từ đầu em vẫn định hướng sẽ học PhD. Em dành ba năm đi làm là để hiểu hơn về thực tế khoa học kỹ thuật và xác định rõ ràng hơn hướng học tập, nghiên cứu sau này”, Nam nói.
Người trẻ chọn đi xa để hiểu mình rõ hơn Nam là cựu sinh viên K62 ngành Kỹ thuật Hóa học, chuyên ngành Polymer và Composite, Đại học Bách khoa Hà Nội. Trong CV học thuật, những con số về Nam đủ để gây ấn tượng: tốt nghiệp với GPA 3.64/4, từng là trợ lý nghiên cứu đại học từ năm 2018 đến 2022; có các hướng nghiên cứu về polymer bền vững, polymer y sinh, composite hiệu năng cao, cơ học và mô phỏng vật liệu polymer.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào thành tích, sẽ rất dễ bỏ qua phần lặng hơn trong câu chuyện của Nam: một học sinh chuyên Hóa từ Nam Định, rời nhà từ năm lớp 10 để học tại Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong; rồi tiếp tục đi xa hơn khi bước vào Bách khoa; và nay chuẩn bị cho một chặng đường mới ở nước ngoài. “Từ lớp 10 là em ở xa nhà, mà càng ngày càng đi xa nữa. Sắp tới là em đi nước ngoài. Bố mẹ em vừa mừng vừa lo. Em ở lại bố mẹ cũng vui, em đi học thì bố mẹ em cũng vui”, Nam thủ thỉ.
Câu nói ấy không ồn ào, nhưng lại chạm đúng tâm tư của nhiều người trẻ làm khoa học: đi xa không phải để rời bỏ, mà để mở rộng giới hạn của chính mình. Sau mỗi lựa chọn học tập, nghiên cứu, làm việc là những bận tâm về gia đình, những khoảng cách địa lý, và cả áp lực phải trưởng thành hơn nữa.
Nam thừa nhận, thời đại học anh từng có lúc “chệch choạc”. Không phải vì thiếu nỗ lực, mà ngược lại, vì quá tập trung vào học hành. “Em thấy là thời gian học đại học em quá tập trung vào học mà chưa dành thời gian rèn luyện kỹ năng mềm. Nên đây là một lý do để em quyết định đi làm, để bản thân trưởng thành hơn, sẵn sàng cho thử thách lớn hơn trong tương lai”, Nam chia sẻ.
Ba năm làm việc trong công nghiệp, vì vậy, không phải là một bước rẽ hướng khỏi nghiên cứu. Với Nam, đó là một khoảng lùi cần thiết để nhìn khoa học từ phía ứng dụng: nơi một ý tưởng phải đi qua thiết kế, thử nghiệm, tối ưu, tiêu chuẩn, độ bền, chi phí và khả năng vận hành thực tế.
Từ tình yêu Hóa học đến năng lực kỹ thuật Nam nói mình thích Hóa học từ sớm. Từ học sinh chuyên Hóa, từng thi học sinh giỏi quốc gia, anh bước vào Bách khoa với nền tảng hàn lâm, nhưng chính môi trường kỹ thuật đã mở thêm cho anh một cánh cửa khác.
“Ở Bách khoa em được học thêm các kiến thức kỹ thuật của Hóa thay vì các kiến thức hàn lâm như trước đây, và được tham gia nghiên cứu khoa học nữa. Nên em có rất nhiều động lực để học trong thời gian đó”, Nam kể.
Động lực ấy sớm chuyển hóa thành năng lực nghiên cứu cụ thể. Trong thời gian làm trợ lý nghiên cứu đại học, Nam tham gia nhiều hướng nghiên cứu về cao su thiên nhiên khử protein, biến tính polymer, composite cellulose/cao su, vật liệu nguồn gốc sinh học từ FDCA, composite nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh và nanocellulose. Anh trực tiếp thực hiện nhiều kỹ thuật từ tổng hợp, biến tính, chế tạo mẫu đến đặc trưng vật liệu và thử nghiệm cơ lý.
Một dấu mốc quan trọng đến vào cuối năm 2021, khi Nam được giao đề tài liên quan đến cao su thiên nhiên. Sau nhiều tháng thử nghiệm và đọc tài liệu, Nam cùng nhóm nghiên cứu trình bày phương án kết hợp đồng trùng hợp ghép và gia cường cellulose để cải thiện tính chất của cao su thiên nhiên. Theo nhận xét của PGS. Trần Thị Thúy, người hướng dẫn Nam, điều gây ấn tượng không chỉ là ý tưởng nghiên cứu, mà là cách một sinh viên đại học có thể trình bày đề xuất một cách logic, chặt chẽ và có cấu trúc.
Từ đề xuất ban đầu ấy, nhóm của Nam có bài báo khoa học trên Polymer Bulletin, đạt giải Nhất Hội nghị Sinh viên nghiên cứu khoa học cấp Trường, và góp phần đặt nền tảng cho một hướng nghiên cứu về composite cellulose/cao su thiên nhiên trong Chương trình hợp tác nghiên cứu Việt Nam – Nhật Bản do Bộ Giáo dục và Đào tạo tài trợ.
Điểm đặc biệt ở đây không phải là một giải thưởng đơn lẻ. Nó nằm ở việc một đề tài sinh viên đã vượt ra khỏi khuôn khổ bài tập thông thường, trở thành nền móng cho một hướng nghiên cứu tiếp tục phát triển trong lab.
Bình tĩnh trước kết quả sai Trong nghiên cứu, thất bại thường không xuất hiện như một biến cố kịch tính. Nó đến dưới dạng mẫu không đạt, phổ không như kỳ vọng, số liệu lệch, cơ tính không cải thiện, hoặc một thí nghiệm phải làm lại nhiều lần. Nhiều sinh viên chọn cách lặp lại thí nghiệm ngay lập tức. Nam thì khác.
PGS. Trần Thị Thúy nhớ rằng khi gặp kết quả không như mong đợi, Nam không vội vàng lặp lại một cách cơ học. Nam thường ngồi lại đọc tài liệu, rà soát giả thuyết, hỏi người hướng dẫn và các anh chị đi trước cho đến khi nhận ra vấn đề. Sự bình tĩnh và bền bỉ ấy, theo cô, là điểm làm Nam khác biệt.
Đó cũng là một phẩm chất quan trọng của người làm khoa học: không chỉ chăm chỉ, mà phải biết dừng lại đúng lúc để nghĩ sâu hơn. Không chỉ làm nhiều, mà phải hiểu vì sao mình làm. Không chỉ tìm kết quả đẹp, mà phải trung thực với bản chất của dữ liệu.
Nam làm việc tại phòng thí nghiệm Hóa phân tích
Trong vai trò trưởng nhóm nghiên cứu, Nam còn thể hiện khả năng kết nối con người. Anh biết lắng nghe, hiểu điểm mạnh – điểm yếu của từng thành viên, phân công nhiệm vụ phù hợp và tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
Có lẽ vì thế, khi nói về Nam, cô Thúy không chỉ nhắc đến thành tích. Trong thư giới thiệu cho chương trình tiến sĩ ngành Kỹ thuật Hóa học tại University of Notre Dame, cô viết rằng Nam là một trong những “di sản” mà cô tự hào nhất trong sự nghiệp giảng dạy và nghiên cứu của mình.
Một nhận xét như vậy, trong môi trường đại học, không dễ có. Bởi với một người thầy, niềm tự hào lớn nhất đôi khi không phải là số công bố hay giải thưởng, mà là khi một sinh viên đủ trưởng thành để tiếp tục con đường khoa học bằng năng lực và nhân cách.
Từ lab đại học đến công nghiệp công nghệ cao Sau khi tốt nghiệp, Nam gia nhập Viettel Manufacturing Corporation với vị trí kỹ sư vật liệu tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển. Ở đây, những kiến thức về polymer, composite và cơ học vật liệu được đặt vào các bài toán công nghiệp cụ thể.
Nam tham gia dự án turbine gió 1 kW cho vùng gió thấp, trong đó anh đảm nhiệm mô hình hóa, tối ưu cấu trúc và chế tạo cánh turbine theo phân bố gió tại Việt Nam. Anh cũng tham gia phát triển vỏ composite cho cột viễn thông thông minh, hướng đến yêu cầu vừa truyền sóng RF tốt, vừa bảo đảm ổn định cơ học.
Những trải nghiệm ấy giúp Nam nhìn rõ hơn khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng. Trong phòng thí nghiệm, một vật liệu tốt cần có cơ chế khoa học thuyết phục. Trong công nghiệp, vật liệu ấy còn phải chịu tải, chịu môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn, tương thích quy trình chế tạo và chứng minh được độ tin cậy trong vận hành.
Có lẽ chính vì đã đi qua cả hai không gian đó, Nam càng kiên định hơn với lựa chọn tiến sĩ. Anh đi học tiếp sau khi đã làm việc đủ lâu để biết mình muốn nghiên cứu điều gì và vì sao điều đó quan trọng.
Một hành trình chưa khép lại Trong danh mục công bố, Nam đã có nhiều bài báo trên các tạp chí quốc tế về cao su thiên nhiên khử protein, đồng trùng hợp ghép, cellulose, FDCA và polymer nguồn gốc sinh học; đồng thời có tên trong các bằng độc quyền sáng chế liên quan đến turbine gió mini và cánh turbine gió mini.
Những thành tích ấy cho thấy một hồ sơ trẻ nhưng có chiều sâu: có nền tảng nghiên cứu cơ bản, có trải nghiệm công nghiệp công nghệ cao, có năng lực kỹ thuật, có khả năng công bố, có sáng chế, và quan trọng hơn cả, có sự bền bỉ của một người chọn đi đường dài.
Nhưng khi trở lại lab cũ, Nam không nói nhiều về thành tích. Anh ngồi cùng các em sinh viên, xem từng slide, gợi cách mở bài, nhắc cách dẫn dắt câu hỏi nghiên cứu, chỉ ra chỗ lập luận còn lỏng, chỗ dữ liệu cần được giải thích rõ hơn.
Đó là một hình ảnh đẹp của giáo dục đại học: người đi trước quay lại cùng người đi sau sửa từng chi tiết nhỏ. Một phòng thí nghiệm vì thế không chỉ lưu giữ mẫu vật, thiết bị hay đề tài; nó lưu giữ nếp học thuật, tinh thần dẫn dắt và sự tiếp nối.
Nam hướng dẫn các em khóa sau.
Hành trình của Vũ Trung Nam, từ cậu học trò chuyên Hóa ở Nam Định, sinh viên Kỹ thuật Hóa học Bách khoa, kỹ sư vật liệu ở Viettel, đến nghiên cứu sinh tiến sĩ trong tương lai, là câu chuyện của một người trẻ biết đi xa để trở về sâu hơn với lựa chọn ban đầu.
Và có lẽ, điểm đáng quý nhất ở Nam không chỉ là anh đã đạt được gì, mà là anh vẫn giữ được sự điềm tĩnh, khiêm nhường và tận tâm trong từng bước đi.
Trong khoa học, không phải ai bắt đầu sớm cũng đi được xa. Nhưng những người biết học từ phòng thí nghiệm, học từ công nghiệp, học từ va vấp của chính mình và vẫn quay lại nâng đỡ người đi sau, thường là những người có đủ nội lực để tiếp tục mở ra những chặng đường mới.