Trường Hóa và Khoa học Sự sốnghttps://scls.hust.edu.vn/uploads/scls/logo-dhbk-1-02_130_191.png
Thứ ba - 03/11/2026 10:14
Trong khuôn khổ Dự án CEBCAT – Building Capacities for a Transition to a Circular Economy, Khoa Khoa học và Công nghệ Môi trường, Đại học Bách khoa Hà Nội đang phát triển một chương trình đào tạo dành cho học viên cao học, tập trung vào các nội dung liên ngành về kinh tế tuần hoàn, phát triển bền vững và chuyển đổi xanh.
Một trong những trọng tâm của chương trình là tăng cường tính kết nối giữa các nội dung liên quan đến kinh tế tuần hoàn, qua đó giúp người học tiếp cận chủ đề này theo một mạch kiến thức rõ ràng, xuyên suốt và có tính liên ngành hơn.
Thay vì chỉ tiếp cận kinh tế tuần hoàn như một nội dung riêng biệt, chương trình đặt chủ đề này trong mối liên hệ với các vấn đề về môi trường, tài nguyên, năng lượng, công nghệ, chính sách và quản trị. Cách tiếp cận đó giúp người học nhìn nhận quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn trong một bối cảnh rộng hơn, gắn với các yêu cầu thực tiễn của phát triển bền vững.
Kết nối các nội dung kinh tế tuần hoàn trong một mạch học tập liên ngành
Các nội dung được phát triển trong khuôn khổ CEBCAT bao quát từ những nền tảng về tính bền vững, giới hạn môi trường và các nguyên lý của kinh tế tuần hoàn, đến các công cụ đánh giá tác động môi trường, chuyển đổi năng lượng, sinh thái công nghiệp, chính sách và kỹ năng báo cáo khoa học.
Theo mạch này, người học trước hết được tiếp cận với những vấn đề nền tảng về môi trường, tài nguyên và phát triển bền vững. Từ đó, các nội dung về đánh giá tác động môi trường giúp người học có thêm công cụ để nhận diện, đo lường và phân tích các tác động phát sinh từ hoạt động sản xuất và tiêu dùng.
Tiếp theo, các nội dung về chuyển đổi năng lượng mở rộng góc nhìn sang các vấn đề như năng lượng tái tạo, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hydro xanh. Những nội dung này được kết nối với kinh tế tuần hoàn thông qua yêu cầu sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả của hệ thống sản xuất.
Ở góc độ ứng dụng, các nội dung về kinh tế tuần hoàn theo từng ngành và sinh thái công nghiệp giúp người học tiếp cận các giải pháp như tận dụng chất thải và phụ phẩm để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng, tối ưu hóa dòng vật chất và năng lượng, cũng như tăng cường khả năng liên kết giữa các quá trình sản xuất.
Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật và công nghệ, chương trình còn kết nối các nội dung về khung pháp lý, chính sách và năng lực thể chế, giúp người học hiểu rằng chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn cần cơ chế quản lý và môi trường chính sách phù hợp.
Các học phần về kỹ năng viết báo cáo và công bố khoa học góp phần hoàn thiện mạch học tập này bằng việc phát triển khả năng tổng hợp bằng chứng, phân tích dữ liệu, trình bày kết quả và truyền đạt các giải pháp một cách khoa học, rõ ràng và có căn cứ.
Từ các nội dung chuyên môn đến một cách tiếp cận xuyên suốt về kinh tế tuần hoàn
Điểm đáng chú ý trong khuôn khổ CEBCAT là việc làm rõ hơn mối quan hệ giữa các nội dung có liên quan đến kinh tế tuần hoàn trong nhiều học phần khác nhau.
Thông qua cách tiếp cận này, người học có thể kết nối các vấn đề từ nhận diện thách thức môi trường, đánh giá tác động, phân tích lựa chọn công nghệ và năng lượng, xem xét khả năng tuần hoàn tài nguyên, đến đánh giá các yếu tố chính sách và trình bày một giải pháp có cơ sở khoa học.
Nhờ đó, kinh tế tuần hoàn được tiếp cận không chỉ như một khái niệm hay một chủ đề riêng lẻ, mà như một cách tư duy có khả năng kết nối nhiều lĩnh vực khác nhau.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với học viên cao học, khi yêu cầu học tập không chỉ dừng ở việc nắm bắt kiến thức chuyên môn mà còn đòi hỏi khả năng phân tích, đánh giá, tổng hợp và vận dụng kiến thức vào các vấn đề thực tế.
Tăng cường tính liên ngành và khả năng ứng dụng của chương trình
Việc phát triển các nội dung trong khuôn khổ CEBCAT góp phần tăng cường tính xuyên suốt và tính liên ngành của chủ đề kinh tế tuần hoàn trong chương trình đào tạo.
Các vấn đề môi trường được kết nối với sử dụng tài nguyên và năng lượng; các giải pháp công nghệ được đặt trong bối cảnh chính sách và quản trị; chất thải được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ xử lý mà còn như một nguồn tài nguyên tiềm năng; trong khi kỹ năng báo cáo giúp chuyển các kết quả phân tích thành thông tin có thể sử dụng trong nghiên cứu, quản lý và thực tiễn.
Sự kết nối này giúp người học có cái nhìn hệ thống hơn về quá trình chuyển đổi xanh, đồng thời hỗ trợ hình thành khả năng kết nối kiến thức từ nhiều lĩnh vực để phân tích và đề xuất giải pháp cho các vấn đề của phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.
Từ kết quả của Dự án đến tác động lâu dài
Một trong những giá trị quan trọng của CEBCAT nằm ở khả năng tạo ra tác động vượt ra ngoài khuôn khổ của từng hoạt động hay từng học phần.
Thông qua việc phát triển nội dung đào tạo, Dự án góp phần tăng cường năng lực cho đội ngũ giảng viên trong thiết kế học phần, tổ chức hoạt động học tập, phát triển phương pháp đánh giá và tiếp cận các nội dung liên ngành về kinh tế tuần hoàn.
Đối với người học, chương trình tạo điều kiện để tiếp cận kinh tế tuần hoàn trong mối quan hệ với những vấn đề đang ngày càng có ý nghĩa đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý và xã hội, như sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải, chuyển đổi năng lượng, tận dụng chất thải, sinh thái công nghiệp và chuyển dịch xanh.
Quan trọng hơn, các nội dung được phát triển trong khuôn khổ Dự án có thể tiếp tục được sử dụng, cập nhật và mở rộng trong hoạt động đào tạo, qua đó góp phần duy trì tác động của CEBCAT sau khi Dự án kết thúc.
Từ nền tảng về tính bền vững đến đánh giá tác động, chuyển đổi năng lượng, sinh thái công nghiệp, chính sách và truyền đạt khoa học, các nội dung của CEBCAT đang được kết nối thành một mạch học tập có tính hệ thống, giúp học viên cao học tiếp cận kinh tế tuần hoàn theo hướng toàn diện hơn và gắn với khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Đó cũng là một trong những nền tảng cần thiết để chuẩn bị nguồn nhân lực có khả năng tham gia vào quá trình chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế tuần hoàn trong tương lai.