1965–1975: TRONG CHIẾN TRANH, NGỌN LỬA HỌC THUẬT KHÔNG TẮT

Thứ hai - 14/09/2026 14:09
1965–1975 là một thập niên đầy thử thách, nhưng cũng là phép thử lớn đối với sức sống của Khoa Hóa và Công nghệ Thực phẩm. Giữa những lần sơ tán, bom đạn và thiếu thốn, thầy và trò vẫn giữ lớp, dựng phòng thí nghiệm, duy trì nghiên cứu và tiếp tục đào tạo. Có người ở lại giảng đường, có người lên đường chiến đấu; tất cả cùng góp phần viết nên một chương đặc biệt trong lịch sử 70 năm của Trường.
Cuộc hành quân lịch sử sơ tán lên Lạng Sơn và sơ đồ khu sơ tán
Cuộc hành quân lịch sử sơ tán lên Lạng Sơn và sơ đồ khu sơ tán

Nếu những năm đầu là thời kỳ đặt nền móng thì giai đoạn tiếp theo 1965–1975 là phép thử lớn đầu tiên đối với sức sống của nền móng ấy. Khi chiến tranh phá hoại lan rộng ra miền Bắc, mùa hè năm 1965, đại bộ phận cán bộ, sinh viên cùng hàng trăm tấn thiết bị, máy móc và đồ dùng học tập của Trường và Khoa rời Hà Nội (khu A), lên khu sơ tán tại Lạng Sơn (khu C). Tại nơi sơ tán, Khoa Hoá có bí danh là H1 và những địa danh Na Sầm, Lũng Vài, Kốc Muống, Pò Mận, Phiêng Mò, Bản Pẻn, cùng với dòng sông Kỳ Cùng là những cái tên không thể nào quên đối với nhiều thế hệ Thầy và trò Khoa Hoá - Thực phẩm. Bộ phận cán bộ ở Hà Nội đã trực chiến bám trụ tại Trường để bảo vệ cơ sở vật chất, đồng thời sẵn sàng chiến đấu và phục vụ chiến đấu bảo vệ Trường, bảo vệ Thủ đô trên các trận địa pháo phòng không 12,7 ly, 14,5 ly.

Cán bộ, giảng viên và sinh viên Bách khoa tham gia trực chiến tại các trận địa pháo phòng không 12,7 ly và 14,5 ly trên nóc các tòa nhà C, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, trong những năm chiến tranh (1966-1967)

Chiến tranh làm thay đổi không gian học tập, nhưng không làm gián đoạn con đường đào tạo. Ở nơi sơ tán, những lớp học được tổ chức lại, phòng thí nghiệm được dựng lên trong điều kiện thiếu thốn. Thầy và trò mang theo thiết bị, hóa chất, giáo trình và cả những phương tiện giản dị nhất để duy trì việc học. Phong trào vừa học, vừa làm, gắn đào tạo với sản xuất và chiến đấu, trở thành một đặc điểm nổi bật của thời kỳ này. Các cán bộ, giảng viên đến tận cơ sở, bám sát nhà máy, xí nghiệp và các địa phương; nhiều đề tài nghiên cứu được hình thành từ chính những yêu cầu cấp thiết của thực tiễn.

Thầy và trò Bách khoa duy trì việc học tập, thực hành thí nghiệm tại nơi sơ tán trong những năm chiến tranh.

Trong hoàn cảnh ấy, đội ngũ cũng tiếp tục được xây dựng với một tầm nhìn lâu dài. Những sinh viên tốt nghiệp giỏi được giữ lại và cán bộ của Khoa được cử đi đào tạo, nghiên cứu ở Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, đó là bước chuẩn bị cho tương lai của một nền giáo dục trình độ cao còn đang ở buổi đầu.

Giai đoạn này cũng chứng kiến một bước chuyển quan trọng, khi năm 1967, Bộ môn Thực phẩm tách khỏi Khoa Hóa - Thực phẩm cùng với một số ngành Dệt may và các ngành liên quan để hình thành Phân hiệu Công nghiệp nhẹ, về sau là Trường Đại học Công nghiệp nhẹ. Từ đây, đào tạo Công nghệ Thực phẩm tiếp tục phát triển trong một tổ chức mới, với đội ngũ và các bộ môn chuyên ngành ngày càng được củng cố. Dù có sự thay đổi về tổ chức, đây vẫn là một phần quan trọng của dòng lịch sử đã bắt đầu từ Khoa Hóa - Thực phẩm năm 1956.

Với Khoa Hóa, năm 1969 là một dấu mốc của hành trình trở về. Sau khi chiến tranh phá hoại tạm lắng, từ đầu năm, cán bộ và sinh viên từng bước rời khu C về đồng bằng. Trong một thời gian ngắn, Khoa dừng chân tại Văn Giang, Hưng Yên, vừa vận chuyển vật tư, thiết bị, vừa dựng lại nơi học tập và tổ chức đời sống. Đến cuối năm học, Khoa Hóa là một trong hai khoa cuối cùng của Trường hoàn tất việc đưa cán bộ, sinh viên trở về Hà Nội.

Nhưng chiến tranh chưa thực sự đi qua. Năm 1971, thiên tai lớn lại đặt thầy và trò trước một thử thách khác. Toàn Khoa cùng Nhà trường tham gia chống lũ, hàn khẩu đoạn đê Cống Thôn trên sông Đuống và khôi phục các trang thiết bị bị ngập nước. Những phòng thí nghiệm, phòng làm việc vốn dành cho giảng dạy và nghiên cứu lại trở thành nơi sửa chữa, bảo dưỡng máy móc. Khi hoạt động đào tạo vừa dần ổn định, tháng 4/1972, chiến tranh phá hoại lại tiếp tục ác liệt. Khoa Hóa một lần nữa rời Hà Nội, sơ tán về Phú Xuyên, rồi Hiệp Hòa, Hà Bắc cũ. Tại những nơi ấy, thầy và trò lại tự dựng lớp học, phòng thí nghiệm, tiếp tục giảng dạy, học tập và chuẩn bị lực lượng cho ngày đất nước hòa bình.

Ở một dòng phát triển khác, Công nghệ Thực phẩm cũng đi qua những năm tháng chiến tranh bằng một hành trình không kém phần gian khó. Sau khi tách khỏi Khoa Hóa – Thực phẩm, Khoa Công nghệ Thực phẩm thuộc Phân hiệu Công nghiệp nhẹ sơ tán về Khoái Châu, Hưng Yên; đến năm 1971, Phân hiệu chuyển lên Việt Trì, Phú Thọ, và giữa năm 1972, Khoa tiếp tục sơ tán về Thanh Ba, Phú Thọ, đặt bản doanh tại xã Ninh Dân.

Trong những năm ấy, thầy và trò không chỉ duy trì việc học mà còn có những người tạm rời giảng đường, xếp bút nghiên lên đường chiến đấu. Hàng trăm cán bộ, giảng viên và sinh viên của Khoa Hóa và ngành Công nghệ Thực phẩm đã tham gia quân đội, thanh niên xung phong, phục vụ chiến đấu và có mặt ở nhiều chiến trường. Có những người trở về sau ngày đất nước thống nhất, tiếp tục công việc giảng dạy, nghiên cứu; cũng có những người đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Những cái tên như thầy Nguyễn Văn Báu, Nguyễn Đình Lương, Nguyễn Văn Lợi… trở thành những dấu son không thể quên trong ký ức của các thế hệ. Họ nhắc chúng ta rằng lịch sử của Khoa trong những năm tháng ấy không chỉ được viết bằng những lớp học giữa gian khó, những trang giáo trình hay những công trình nghiên cứu, mà còn được viết bằng tuổi trẻ, lòng yêu nước và sự hy sinh của những người đã dành những năm tháng đẹp nhất của đời mình cho đất nước.

"Ra đi mang nặng lời thề, chưa thắng giặc Mỹ chưa về Bách khoa" là câu khẩu hiệu và lời thề thiêng liêng của các thế hệ sinh viên Đại học Bách khoa Hà Nội gác bút nghiên lên đường nhập ngũ trong kháng chiến chống Mỹ.

Từ quảng trường C1, những chuyến xe chở sinh viên Bách khoa lăn bánh vào chiến trường

Đầu năm 1973, sau Hiệp định Paris, thầy và trò tạm biệt nơi sơ tán để quay về Hà Nội. Đến ngày 30/4/1975, chiến tranh kết thúc, đất nước thống nhất. Mười năm đi qua với những cuộc sơ tán, những lớp học giữa gian khó, những phòng thí nghiệm được dựng lại từ những điều kiện thiếu thốn, những chuyến đi vào tuyến lửa, những người thầy âm thầm giữ lớp và những sinh viên sẵn sàng xếp bút nghiên lên đường. Nhưng chính trong thử thách ấy, Khoa không dừng lại. Đội ngũ được bồi đắp, đào tạo được duy trì, nghiên cứu khoa học gắn chặt hơn với sản xuất và chiến đấu, và một thế hệ cán bộ mới ngày một trưởng thành.

Sinh viên của khoa trong phòng thí nghiệm và thảo luận về bài học dưới hiên toà nhà C1 những năm 1973

Nhìn lại 1965–1975, điều còn lại không chỉ là ký ức về một thời chiến tranh. Đó là ký ức về một thế hệ thầy và trò đã giữ được việc học giữa bom đạn, giữ được phòng thí nghiệm giữa những lần sơ tán, giữ được khát vọng khoa học trong những năm tháng đất nước còn vô vàn thiếu thốn. Chính từ những năm tháng ấy, truyền thống của Khoa được tôi luyện thêm một lần nữa: kiên cường trước thử thách, gắn tri thức với trách nhiệm và bền bỉ vun đắp nền móng để những thế hệ sau tiếp tục dựng xây.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây