
| Tên chương trình: Name of program: | Kỹ thuật Sinh học Bioengineering |
| Trình độ đào tạo: Education level: | Cử nhân-Thạc sĩ khoa học Bachelor-Master |
| Ngành đào tạo: Major: | Kỹ thuật Sinh học -Công nghệ Sinh học Bioengineering-Biotechnology |
| Mã ngành: Program code: | 7420202/8420201 7420202/8420201 |
| Thời gian đào tạo: Duration: | 4 năm – 5,5 năm 4 years – 5.5 years |
| Bằng tốt nghiệp: Degree: | Cử nhân Kỹ thuật Sinh học – Thạc sĩ Công nghệ Sinh học Bachelor in Bioengineering – Master in Biotechnology |
| Khối lượng kiến thức toàn khóa: Credits in total: | 182 tín chỉ 182 credits |
Chi tiết khung chương trình đào tạp áp dụng cho K69 trở về trước (click hyperlink để tải về)
Chi tiết khung chương trình đào tạo áp dụng cho K70 trở về sau (Click hyperlink để tải về)
------------------------------------------------------------------------------------------------------
| Tên chương trình: Name of program: | Kỹ thuật Sinh học Bioengineering |
| Trình độ đào tạo: Education level: | Kỹ sư (bậc 7) Engineer |
| Ngành đào tạo: Major: | Kỹ thuật Sinh học Bioengineering |
| Mã ngành: Program code: | 7420202 7420202 |
| Thời gian đào tạo: Duration: | 5,5 năm (Cử nhân 4 năm và Kỹ sư 1,5 năm) 5.5 years (Bachelor 4 years and Engineer 1,5 years) |
| Bằng tốt nghiệp: Degree: | Kỹ sư Kỹ thuật Sinh học Engineer in Bioengineering |
| Khối lượng kiến thức toàn khóa: Credits in total: | 180 tín chỉ (Cử nhân 132 tín chỉ + Kỹ sư 48 tín chỉ) 180 credits (Bachelor 132 credits + Engineer 48 credits) |